Tổng quan
Dòng Gigabit PoE Switch 3064PFD, 3108PFD và 3016PFD là các bộ chuyển mạch mạng Gigabit tích hợp chức năng cấp nguồn PoE+, được thiết kế cho hệ thống Camera IP, WiFi Access Point, VoIP, kiểm soát ra vào và các thiết bị mạng PoE.
Thiết bị hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps, cấp nguồn theo chuẩn IEEE 802.3af/at, công suất tối đa 30W trên mỗi cổng PoE. Các model được trang bị cổng uplink RJ45 Gigabit và cổng quang 1000Base-X SFP, đáp ứng linh hoạt từ hệ thống mạng nhỏ đến các hệ thống có nhiều thiết bị PoE.
Dòng sản phẩm hỗ trợ thiết kế Plug & Play, không yêu cầu cấu hình phức tạp, đồng thời tích hợp các tính năng như PoE Watchdog, truyền dẫn khoảng cách xa và VLAN Isolation trên các model tương ứng.
Tính năng
- Full Gigabit: hỗ trợ 10/100/1000Mbps.
- PoE+ IEEE 802.3af/at: cấp nguồn và truyền dữ liệu qua cùng một cáp mạng.
- Công suất PoE tối đa 30W/cổng.
- Cổng uplink Gigabit: hỗ trợ kết nối thiết bị mạng tốc độ cao.
- Cổng quang SFP 1000Base-X: kết nối đường truyền cáp quang.
- PoE Watchdog: tự động phát hiện và khởi động lại thiết bị PoE khi cần.
- Long Distance Mode: hỗ trợ truyền dữ liệu lên đến 250m ở tốc độ 10Mbps trên các cổng được hỗ trợ.
- VLAN Isolation: tăng khả năng cách ly giữa các thiết bị mạng trên các model hỗ trợ.
- Wire-speed Forwarding: chuyển tiếp dữ liệu ở tốc độ đường truyền.
- Plug & Play: không cần cấu hình phức tạp.
- Bảo vệ chống sét: mức bảo vệ lên đến 4kV (8/20μs).
- Vỏ kim loại, hỗ trợ lắp đặt để bàn, treo tường hoặc rack tùy model.
Thông số kỹ thuật
| Thông số |
3064PFD |
3108PFD |
3016PFD |
| Tổng số cổng |
7 |
11 |
19 |
| Cổng PoE |
4 × RJ45 |
8 × RJ45 |
16 × RJ45 |
| Cổng RJ45 uplink |
2 × Gigabit |
2 × Gigabit |
2 × Gigabit |
| Cổng SFP |
1 × 1000Base-X |
1 × 1000Base-X |
1 × 1000Base-X |
| Tốc độ Ethernet |
10/100/1000Mbps |
10/100/1000Mbps |
10/100/1000Mbps |
| Chuẩn PoE |
IEEE 802.3af/at |
IEEE 802.3af/at |
IEEE 802.3af/at |
| Công suất PoE/cổng |
30W |
30W |
30W |
| Tổng công suất PoE |
65W |
120W |
250W |
| Switching Capacity |
14Gbps |
22Gbps |
38Gbps |
| Forwarding Rate |
10.4Mpps |
16.37Mpps |
28.28Mpps |
| MAC Address |
2K |
2K |
4K |
| Jumbo Frame |
9.2K |
9.2K |
9.2K |
| Nguồn tích hợp |
52V/65W |
52V/120W |
52V/250W |
| Khoảng cách 1000BASE-T |
≤100m |
≤100m |
≤100m |
| Long Distance Mode |
≤250m / 10Mbps |
≤250m / 10Mbps |
≤250m / 10Mbps |
| Nhiệt độ hoạt động |
-20~55°C |
-20~55°C |
-20~55°C |
| Kích thước |
200 × 130 × 40mm |
200 × 130 × 40mm |
350 × 215 × 44mm |
| Lắp đặt |
Để bàn/Treo tường |
Để bàn/Treo tường |
Để bàn/Rack |