Dòng sản phẩm VT-42 Series là Thương hiệu đã được Công ty CP Viễn Tâm đăng ký bảo hộ với Cục Sở Hữu Trí Tuệ. Rất mong Quý đối tác, khách hàng tôn trọng, tránh sử dụng hoặc sao chép trái phép.

Smart PoE Switch 4 Port Gigabit PoE+ GTS-POE04G1

Tổng quan

GTS-POE04G1 là Smart PoE Switch được thiết kế để truyền đồng thời dữ liệu và nguồn điện qua Ethernet (PoE+) cho các thiết bị mạng như Camera IP, thiết bị VoIP và Access Point WiFi.

Thiết bị được trang bị 4 cổng Gigabit PoE+1 cổng Gigabit Uplink, hỗ trợ IEEE 802.3af/at với công suất tối đa 30W trên mỗi cổng và tổng công suất PoE 78W. Thiết bị hoạt động theo cơ chế Plug & Play, không yêu cầu cấu hình, phù hợp cho các hệ thống mạng nhỏ và các ứng dụng triển khai camera IP.

Tính năng

 

  • 4 × cổng Gigabit PoE+1 × cổng Gigabit Uplink.
  • Hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af/at.
  • Công suất PoE tối đa 30W/cổng, tổng công suất 78W.
  • Intelligent PoE: tự động phát hiện thiết bị PD và hỗ trợ cơ chế ưu tiên nguồn.
  • AI Watchdog tự động khởi động lại thiết bị PoE khi không phản hồi (tùy chọn).
  • Hỗ trợ VLAN ModeExtend Mode.
  • Extend Mode cho phép truyền dữ liệu lên đến 250m ở tốc độ 10Mbps.
  • Tích hợp bảo vệ chống sét lan truyền, mức bảo vệ lên đến 6kV (8/20µs).
  • Switching Capacity lên đến 12Gbps.
  • Bảng địa chỉ MAC 2K.
  • Hỗ trợ IEEE 802.3X Full-Duplex và Backpressure cho Half-Duplex.
  • Tự động đàm phán tốc độ và Auto MDI/MDIX trên tất cả các cổng.
  • Thiết kế Unmanaged, Plug & Play, không cần cấu hình.

 

Thông số kỹ thuật

Thông số GTS-POE04G1
Model GTS-POE04G1
Cổng PoE 4 × 10/100/1000Mbps RJ45 PoE+
Cổng Uplink 1 × 10/100/1000Mbps RJ45
Tiêu chuẩn mạng IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x
Tiêu chuẩn PoE IEEE 802.3af/at
Công suất PoE 30W/cổng, tổng 78W
Điện áp đầu ra PoE DC 52V ±5%
Chân PoE 1/2 (+), 3/6 (-)
Switching Capacity 12Gbps
MAC Address Table 2K
Phương thức chuyển tiếp Store and Forward
Tốc độ chuyển tiếp 10BASE-T: 14,880pps/port
  100BASE-TX: 148,800pps/port
  1000BASE-TX: 1,488,000pps/port
Chức năng cổng Power Priority, Fast Forward, MAC Auto Learning & Aging, IEEE 802.3X
Nguồn cấp 110–240VAC, 50/60Hz
Nguồn DC DC 52V ±5%, 1.5A
Công suất tiêu thụ ≤78W
Khoảng cách truyền ≤100m tiêu chuẩn; ≤250m ở Extend Mode/10Mbps
Nhiệt độ hoạt động -20°C đến 55°C
Nhiệt độ lưu trữ -40°C đến 85°C
Độ ẩm 5%–90%, không ngưng tụ
Bảo vệ chống sét Lên đến 6kV, 8/20µs
Cấp bảo vệ IP30
Chứng nhận UL60950 / EN60950 / IEC60950
EMC & môi trường FCC Part 15 Class B, CE, RoHS
Trọng lượng 0.6kg
Kích thước (L × W × H) 200 × 118 × 44mm

Từ khoá Network Switch