Dòng sản phẩm VT-42 Series là Thương hiệu đã được Công ty CP Viễn Tâm đăng ký bảo hộ với Cục Sở Hữu Trí Tuệ. Rất mong Quý đối tác, khách hàng tôn trọng, tránh sử dụng hoặc sao chép trái phép.

Switch công nghiệp VT42-7204G-SFP

Tổng quan

VT42-7204G-SFPSwitch Ethernet công nghiệp Layer 2 Managed 6 cổng, được thiết kế cho các hệ thống mạng công nghiệp, viễn thông, camera giám sát và các ứng dụng yêu cầu khả năng quản lý mạng, độ ổn định cao và hoạt động trong môi trường khắc nghiệt.

VT42-7204G-SFP phù hợp sử dụng trong:

  • Hệ thống mạng Ethernet công nghiệp.
  • Mạng truyền dẫn cáp đồng – cáp quang.
  • Hệ thống CCTV/IP Camera.
  • Hệ thống viễn thông và truyền dẫn.
  • Tủ mạng công nghiệp.
  • Nhà máy, xưởng sản xuất và hệ thống tự động hóa.
  • Hệ thống giao thông và giám sát ngoài trời.
  • Các hệ thống mạng yêu cầu VLAN, QoS, IGMP và quản lý tập trung.
  • Các môi trường có nhiệt độ cao/thấp và nhiễu điện từ

Tính năng

 

  • 6 cổng Ethernet Gigabit, gồm:
    • 4 × 10/100/1000Base-TX RJ45
    • 2 × 100/1000Base-FX SFP
  • Hỗ trợ Auto-Negotiation, Full/Half Duplex và Auto MDI/MDI-X.
  • Cơ chế chuyển mạch Store-and-Forward.
  • Băng thông Backplane 2 Gbps.
  • Hỗ trợ VLAN IEEE 802.1Q và GVRP.
  • Hỗ trợ QoS, IEEE 802.1p và ToS/DiffServ.
  • Hỗ trợ Link Aggregation/Trunk.
  • Hỗ trợ IGMP v1/v2 và IGMP Snooping.
  • Hỗ trợ GMRP và Static Multicast.
  • Hỗ trợ Port Mirroring phục vụ giám sát và xử lý sự cố mạng.
  • Hỗ trợ Bandwidth Management, giới hạn tốc độ cổng và chống Broadcast Storm.
  • Quản lý qua Web, Console và SNMP v1/v2c/v3.
  • Hỗ trợ RMON và Private MIB.
  • Hỗ trợ nâng cấp firmware trực tuyến.
  • Hỗ trợ hai nguồn DC dự phòng, phù hợp các hệ thống yêu cầu độ sẵn sàng cao.
  • Thiết kế vỏ hợp kim nhôm chắc chắn, không quạt, tản nhiệt tự nhiên.
  • Bảo vệ vỏ IP40.
  • Hoạt động trong dải nhiệt độ -40°C đến +85°C.
  • Khả năng chống nhiễu điện từ, phù hợp môi trường công nghiệp.

 

Thông số kỹ thuật

Thông số VT42-7204G-SFP
Loại thiết bị Industrial Ethernet Switch Layer 2 Managed
Số cổng 6 cổng
Cổng RJ45 4 × 10/100/1000Base-TX
Cổng quang 2 × 100/1000Base-FX SFP
Tiêu chuẩn IEEE IEEE 802.3, 802.3u, 802.3z, 802.3x, 802.1P, 802.1Q, 802.1D/W
Phương thức chuyển mạch Store-and-Forward
Băng thông Backplane 2 Gbps
VLAN IEEE 802.1Q, GVRP
Port Aggregation
Port Flow Control
IGMP IGMP v1/v2, IGMP Snooping
GMRP
Static Multicast
QoS IEEE 802.1p, ToS/DiffServ
Port Mirroring
Storm Suppression
Quản lý Console, Web
SNMP SNMP v1/v2c/v3
RMON
Auto-Negotiation
Auto MDI/MDI-X
Khoảng cách truyền RJ45 100 m với cáp CAT5/CAT5e tiêu chuẩn
Tốc độ cổng quang 100/1000Base-FX SFP
Bước sóng Single Mode 1310 nm / 1550 nm
Bước sóng Multi Mode 850 nm / 1310 nm
Khoảng cách quang Multi Mode 850 nm: 2 km; 1310 nm: 2/5 km
Khoảng cách quang Single Mode 1310 nm: 20/40/60 km; 1550 nm: 20/40/60/80/120 km
Đầu nối quang SC / ST / FC
Nguồn vào DC 9–56V
Công suất tiêu thụ ≤ 8W
Bảo vệ quá dòng Tích hợp
Phương pháp lắp đặt DIN-Rail
Tản nhiệt Thân hợp kim nhôm, không quạt
Bảo vệ vỏ IP40
Kích thước 144 × 54 × 110 mm
Nhiệt độ hoạt động -40°C đến +85°C
Nhiệt độ lưu trữ -40°C đến +85°C
Độ ẩm 5–95% RH, không ngưng tụ

Từ khoá Network Switch